Kết hôn Nhật – Việt: Làm thủ tục tại Nhật hay tại Việt Nam?



Bài viết này hướng dẫn chi tiết thủ tục kết hôn giữa nam quốc tịch Nhật Bản và nữ quốc tịch Việt Nam, bao gồm toàn bộ quy trình pháp lý và thủ tục xin cư trú tại Nhật.


🇯🇵 Trường hợp làm thủ tục kết hôn tại Nhật Bản

1. Cơ chế pháp lý

Tại Nhật Bản, hôn nhân được xác lập khi nộp 婚姻届(đơn đăng ký kết hôn theo luật dân sự Nhật Bản) tại Ủy ban hành chính địa phương (市区町村役場).

Sau khi 婚姻届 được chấp nhận, hôn nhân có hiệu lực theo 民法(Bộ luật Dân sự Nhật Bản).

2. Giấy tờ phía công dân Việt Nam

  • 婚姻要件具備証明書(Giấy chứng nhận đủ điều kiện kết hôn – xác nhận độc thân theo pháp luật Việt Nam)
  • Hộ chiếu
  • 在留カード(Thẻ cư trú tại Nhật)
  • Giấy khai sinh (nếu được yêu cầu)
  • Bản dịch tiếng Nhật có ghi rõ người dịch

3. Giấy tờ phía công dân Nhật

  • 戸籍謄本(Bản sao hộ tịch Nhật – xác nhận tình trạng hôn nhân)
  • Giấy tờ tùy thân

4. Sau khi kết hôn tại Nhật

Hôn nhân sẽ được ghi vào 戸籍(Sổ hộ tịch Nhật Bản).

Tuy nhiên, phía Việt Nam vẫn cần thực hiện thủ tục ghi nhận hôn nhân để được công nhận theo pháp luật Việt Nam.

5. Xin tư cách lưu trú tại Nhật

Để người vợ Việt Nam sinh sống tại Nhật, cần xin:

在留資格「日本人の配偶者等」
(Tư cách lưu trú dành cho vợ/chồng của công dân Nhật)

Nếu đang ở Việt Nam, bắt buộc phải xin:

在留資格認定証明書交付申請(Thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú – COE)

Sau khi COE được cấp:

  1. Gửi COE về Việt Nam
  2. Xin 査証(Visa nhập cảnh Nhật Bản)
  3. Nhập cảnh Nhật
  4. Nhận 在留カード(Thẻ cư trú)

🇻🇳 Trường hợp làm thủ tục kết hôn tại Việt Nam

1. Cơ quan thực hiện

Thủ tục đăng ký kết hôn được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi công dân Việt Nam cư trú.

2. Giấy tờ phía công dân Nhật

  • 婚姻要件具備証明書(Giấy xác nhận đủ điều kiện kết hôn theo pháp luật Nhật)
  • 戸籍謄本(Bản sao hộ tịch Nhật)
  • Hộ chiếu
  • Giấy khám sức khỏe (xác nhận không mất năng lực hành vi)
  • Bản dịch tiếng Việt có công chứng

3. Quy trình

  1. Nộp hồ sơ tại UBND cấp huyện
  2. Phỏng vấn (có thể được yêu cầu)
  3. Chờ xử lý 10–20 ngày làm việc
  4. Nhận Giấy chứng nhận kết hôn

4. Sau khi kết hôn tại Việt Nam

Cần thực hiện đăng ký tại Nhật bằng cách:

  • Nộp 婚姻届(Đơn đăng ký kết hôn theo luật Nhật)
  • Ghi nhận vào 戸籍(Sổ hộ tịch Nhật)

5. Thủ tục đưa vợ sang Nhật

Bắt buộc phải thực hiện:

在留資格認定証明書交付申請(COE – Giấy chứng nhận tư cách lưu trú)

Quyền cư trú được điều chỉnh bởi:

出入国管理及び難民認定法(Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Tị nạn của Nhật Bản)


So sánh nhanh: Làm thủ tục ở đâu thuận lợi hơn?

Tiêu chí Làm tại Nhật Làm tại Việt Nam
Số lượng giấy tờ Ít hơn Nhiều hơn (cần dịch và công chứng)
Khám sức khỏe Không yêu cầu Có thể yêu cầu
Thời gian xử lý Nhanh hơn 10–20 ngày làm việc
Xin COE Cần nếu vợ ở Việt Nam Bắt buộc

Kết luận quan trọng

Kết hôn theo 民法(Bộ luật Dân sự Nhật) không đồng nghĩa với việc được cư trú tại Nhật.

Việc cư trú phụ thuộc hoàn toàn vào thủ tục 在留資格認定証明書交付申請(COE)<