【Cập nhật 10/2026】Điều kiện vĩnh trú Nhật Bản bị siết chặt ⚠️ Thu nhập, nenkin, tiếng Nhật B1, số ngày xuất cảnh
Điều kiện vĩnh trú Nhật Bản đã thay đổi lớn
Chuyên gia 行政書士 giải thích dễ hiểu điều kiện vĩnh trú mới. Các điểm chính gồm thu nhập, nenkin, tiếng Nhật, số ngày xuất cảnh và trường hợp vợ/chồng.
Điều kiện vĩnh trú Nhật Bản đã thay đổi lớn từ ngày 1/10/2026. Vào ngày này, Nyukan đã sửa đổi bản hướng dẫn về vĩnh trú. Nyukan (入管) là tên gọi tắt của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản. Tên tiếng Nhật của bản hướng dẫn là 「永住許可に関するガイドライン」【tài liệu công bố những tiêu chí Nyukan xem xét khi thẩm định hồ sơ vĩnh trú】.
Bản hướng dẫn trước đây chỉ dài khoảng một trang. Nay nó đã được viết lại toàn bộ và nêu cụ thể những điểm được xem xét khi thẩm định. Bài viết này tập trung vào những điểm quan trọng với người Việt muốn xin vĩnh trú. Bạn cũng có thể xem dịch vụ hỗ trợ xin vĩnh trú của văn phòng chúng tôi.
Mục lục
- Điều kiện vĩnh trú mới áp dụng từ khi nào?
- Giải thích chi tiết 3 điều kiện vĩnh trú Nhật Bản
- Thu nhập: mức trung bình của hộ gia đình người Nhật là bao nhiêu?
- Nenkin: mô phỏng số tiền lương hưu dự kiến
- Nghĩa vụ khai báo, thuế và bảo hiểm xã hội
- Hình phạt: khác nhau giữa 罰金 và 反則金
- Điều kiện vĩnh trú về số ngày xuất cảnh lần đầu được ghi rõ
- Tiếng Nhật B1 là trình độ như thế nào?
- Hiểu biết về chế độ và việc đi học của con
- Thay đổi điều kiện vĩnh trú dành cho vợ/chồng
- Chuẩn bị cho điều kiện vĩnh trú mới và câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện vĩnh trú mới áp dụng từ khi nào?
Theo bản hướng dẫn, nội dung sửa đổi được áp dụng cho hồ sơ nộp từ ngày 1/4/2027. Tuy nhiên, có 2 yếu tố được áp dụng sớm hơn: thu nhập và 公共の負担【gánh nặng cho xã hội, ví dụ như nhận trợ cấp sinh hoạt 生活保護】. Hai yếu tố này còn áp dụng cho hồ sơ nộp từ 6 tháng trước ngày sửa đổi (1/10/2026). Điều kiện là hồ sơ vẫn đang được thẩm định vào ngày sửa đổi.
Lệ phí cũng tăng mạnh
Từ ngày 1/10/2026, lệ phí cấp phép vĩnh trú cũng đã tăng (theo báo chí, từ 10.000 yên lên 200.000 yên). Nếu bị từ chối và phải nộp lại, chi phí sẽ rất lớn. Vì vậy, chuẩn bị kỹ trước khi nộp hồ sơ càng quan trọng hơn bao giờ hết.
2. Giải thích chi tiết 3 điều kiện vĩnh trú Nhật Bản
入管法【Luật Quản lý xuất nhập cảnh và công nhận người tị nạn】 có quy định về vĩnh trú. Khoản 2 Điều 22 của luật này nêu 3 điều kiện để được cấp phép. Lần sửa đổi này đã làm rõ nội dung của từng điều kiện.
① 素行善良要件【điều kiện về hạnh kiểm tốt】
Bạn cần tuân thủ pháp luật và sống hằng ngày mà không bị xã hội lên án. Theo bản hướng dẫn, người nhiều lần vi phạm pháp luật hoặc gây phiền hà sẽ không đạt điều kiện này. Nyukan xem xét cả lối sống, không chỉ việc có bị xử phạt hình sự hay không. Ví dụ, nhiều lần bị phạt 反則金 vì vi phạm giao thông có thể bị xem là vấn đề. Việc nhiều lần mâu thuẫn với hàng xóm cũng vậy.
Vợ/chồng・con: được miễn② 独立生計要件【điều kiện tự lập về sinh kế】
Không trở thành gánh nặng cho xã hội và được dự đoán có thể sống ổn định trong tương lai. Bản hướng dẫn mới yêu cầu "điều kiện kinh tế tương đương hoặc cao hơn người Nhật". Có 2 yếu tố cụ thể được xem xét. Thứ nhất là thu nhập hiện tại của cả hộ gia đình. Thứ hai là số tiền nenkin dự kiến nhận được trong tương lai. Về nguyên tắc, Nyukan đánh giá theo cả hộ gia đình, không chỉ riêng người nộp đơn.
Vợ/chồng・con: được miễnNgười được công nhận tị nạn…: được miễn③ 国益要件【điều kiện phù hợp với lợi ích quốc gia Nhật Bản】
Việc người đó vĩnh trú được công nhận là có lợi cho Nhật Bản. Bản hướng dẫn mới ghi rõ: chỉ "không đi ngược lại lợi ích quốc gia" là chưa đủ. Người nộp đơn cần "mang lại lợi ích cho Nhật Bản một cách tích cực và cụ thể". Điều kiện này gồm 10 yếu tố. Ví dụ: tuân thủ nghĩa vụ theo 入管法, nộp thuế và bảo hiểm xã hội, tiền án. Ngoài ra còn có 上陸許可基準【tiêu chuẩn của tư cách lưu trú hiện tại】, thời gian lưu trú và số ngày xuất cảnh. Gánh nặng cho xã hội, tiếng Nhật, hiểu biết về chế độ và việc đi học của con cũng được xem xét.
Vợ/chồng・con: vẫn phải đáp ứngĐiểm quan trọng
Vợ/chồng và con của người Nhật, người vĩnh trú và 特別永住者 được miễn điều kiện ① và ②, nhưng không được miễn ③. 特別永住者【người vĩnh trú đặc biệt】 chủ yếu là người gốc bán đảo Triều Tiên, Đài Loan và con cháu, sống ở Nhật từ trước năm 1945. Nghĩa là dù là vợ/chồng, Nyukan vẫn xem xét việc chưa nộp thuế, nenkin, tiền phạt 罰金 và năng lực tiếng Nhật. Ngoài ra, hộ gia đình đang nhận 生活保護【trợ cấp sinh hoạt của nhà nước】 có thể bị đánh giá tiêu cực. Điều này áp dụng cả với vợ/chồng, trừ khi có lý do đặc biệt.
3. Thu nhập: mức trung bình của hộ gia đình người Nhật là bao nhiêu?
Một trong những điều kiện vĩnh trú quan trọng nhất là thu nhập. Bản hướng dẫn mới xem xét thu nhập của hộ gia đình người nộp đơn. Thu nhập này cần liên tục vượt "mức thu nhập trung bình của hộ gia đình người Nhật tương ứng với số người trong hộ". Tuy nhiên, Nyukan vẫn chưa công bố con số cụ thể. Nyukan cũng chưa cho biết sẽ dùng số liệu thống kê nào.
Điều kiện vĩnh trú về thu nhập: số liệu tham khảo
| Thống kê (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản – 「国民生活基礎調査」【Điều tra cơ bản về đời sống người dân】năm 2025, thu nhập năm 2024) | Số tiền |
|---|---|
| Thu nhập trung bình mỗi hộ (tất cả các hộ) | 5.752.000 yên |
| Thu nhập trung vị (tất cả các hộ) | 4.510.000 yên |
| Thu nhập trung bình tính theo đầu người | 2.592.000 yên |
| Thu nhập trung bình của các hộ không phải hộ người cao tuổi | 7.007.000 yên |
| Thu nhập trung bình của các hộ có trẻ em | 8.573.000 yên |
Ngoài ra, báo chí có dẫn số liệu 「家計調査」【Điều tra thu chi hộ gia đình】 của Bộ Nội vụ và Truyền thông. Theo đó, thu nhập trung bình năm của hộ độc thân đi làm là khoảng 4,5 triệu yên. Tính đến ngày 2/10/2026, Nyukan chưa công bố sẽ dùng số liệu thống kê nào và cách phân loại hộ gia đình ra sao.
Ví dụ: gia đình người Việt 4 người
Thử xét một ví dụ (chỉ để hình dung)
Gia đình 4 người gồm vợ chồng và 2 con. Chồng có visa Kỹ sư (技術・人文知識・国際業務), thu nhập 4,8 triệu yên/năm. Vợ có visa 家族滞在 (visa đoàn tụ gia đình), đi làm thêm với thu nhập 1 triệu yên/năm.
- Thu nhập làm thêm của vợ là thu nhập từ 資格外活動【làm thêm ngoài phạm vi tư cách lưu trú】. Khoản này không được cộng vào thu nhập hộ. Thu nhập hộ chỉ được tính là 4,8 triệu yên.
- Con số này thấp hơn mức trung bình của tất cả các hộ (5.752.000 yên). Nó còn thấp hơn nhiều so với mức của các hộ có trẻ em (8.573.000 yên).
- Nếu còn đăng ký bố mẹ ở Việt Nam là người phụ thuộc, hộ sẽ được tính là 6 người. Khi đó, mức chuẩn sẽ còn cao hơn nữa.
※Vì Nyukan chưa công bố mức chuẩn, đây chỉ là ví dụ minh họa dựa trên số liệu thống kê chính thức tính đến ngày 2/10/2026. Mức chuẩn thực tế có thể khác.
Lưu ý về điều kiện vĩnh trú cho người Việt
Những điểm người Việt Nam cần đặc biệt chú ý
- Người thân mà người nộp đơn đang nuôi dưỡng (扶養) được cộng vào số người trong hộ, kể cả người thân đang sống ở nước ngoài. Có thể bạn đang đăng ký gia đình ở Việt Nam là người phụ thuộc để được giảm thuế (扶養控除). Khi đó, mức thu nhập yêu cầu đối với bạn cũng tăng lên.
- Thu nhập làm thêm của người thân có visa 家族滞在 không được cộng. Muốn cộng thu nhập của cả hai vợ chồng thì người còn lại cũng cần có tư cách lưu trú lao động.
- Nếu hộ có từ 5 người trở lên, phần chi phí sinh hoạt tăng thêm sẽ được cộng vào mức chuẩn.
- Con đã trưởng thành và không còn phụ thuộc bố mẹ sẽ được đánh giá bằng thu nhập của chính mình.
4. Nenkin: mô phỏng số tiền lương hưu dự kiến
Nenkin (lương hưu) là điều kiện vĩnh trú hoàn toàn mới trong bản hướng dẫn lần này. Nyukan sẽ ước tính số tiền nenkin bạn nhận được trong tương lai, dựa trên quá trình tham gia nenkin đến nay và thu nhập hiện tại.
Sau đó, Nyukan xem số tiền này có đạt 受給年金水準【mức nenkin chuẩn】 hay không. Mức chuẩn này được tính như sau. Giả sử bạn làm việc 30 năm với thu nhập cao hơn mức trung bình của hộ người Nhật. Trong suốt 30 năm đó, bạn tham gia 厚生年金【Kosei Nenkin – lương hưu cho người làm công ty】. Số tiền nenkin nhận được khi đó chính là mức chuẩn. Nyukan chưa công bố cách tính cụ thể, vì vậy chúng tôi thử tính dựa trên số tiền nenkin đã được công bố chính thức.
Điều kiện vĩnh trú về nenkin: tính thử mức chuẩn
Tính thử: thu nhập 5.752.000 yên/năm, tham gia Kosei Nenkin trong 30 năm
Chúng tôi tính ngược từ mức nenkin mẫu năm tài chính 2026 do Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi công bố. Mức mẫu là 237.279 yên/tháng cho hai vợ chồng. Đây là trường hợp chồng tham gia 40 năm với lương chuẩn bình quân 455.000 yên/tháng, vợ là nội trợ. 老齢基礎年金【nenkin cơ bản】 khi đóng đủ là 70.608 yên/tháng/người. Kết quả như sau.
| Hạng mục | Số tiền tham khảo mỗi tháng |
|---|---|
| 老齢厚生年金【phần nenkin tính theo thu nhập】: thu nhập 5.752.000 yên × 30 năm | khoảng 76.000 yên |
| 老齢基礎年金【nenkin cơ bản】: từ mức 30 năm đến mức đóng đủ 40 năm | khoảng 53.000〜71.000 yên |
| Tổng cộng | khoảng 129.000〜147.000 yên (khoảng 1,55〜1,76 triệu yên/năm) |
Mức nenkin chuẩn được cho là vào khoảng này. Nếu có vợ/chồng, Nyukan sẽ cộng số tiền dự kiến của cả hai người. Mức chuẩn cũng được cộng thêm phần nenkin của vợ/chồng. Phần này tính như khi vợ/chồng là 第3号被保険者【người phụ thuộc của người tham gia Kosei Nenkin, không tự đóng nenkin】 trong cùng thời gian.
※Đây là ước tính riêng của văn phòng chúng tôi, dựa trên số tiền nenkin năm tài chính 2026 đã được công bố tính đến ngày 2/10/2026. Phép tính chưa xét đến tiền thưởng, mức trần lương chuẩn và việc điều chỉnh theo vật giá. Vì vậy, kết quả có thể khác với cách tính thực tế của Nyukan.
Khi nenkin dự kiến chưa đủ: tài sản bù đắp
Số tiền dự kiến có thể chưa đủ. Khi đó, nếu bạn có tiền tiết kiệm đủ bù phần thiếu thì vẫn được xem là đạt tiêu chuẩn. Khoản này gọi là 補填資産【tài sản bù đắp】. Mức tài sản bù đắp được xác định theo tuổi khi nộp hồ sơ. Người càng trẻ thì càng có nhiều thời gian tích lũy, nên mức yêu cầu càng thấp.
Hình dung về tài sản bù đắp (phép tính giả định)
Ví dụ, nếu số tiền dự kiến thấp hơn mức chuẩn 30.000 yên/tháng thì mỗi năm sẽ thiếu 360.000 yên. Giả sử cần bù trong 20 năm kể từ năm 65 tuổi, tính đơn giản sẽ là 7,2 triệu yên. Trên thực tế có điều chỉnh theo tuổi và Nyukan chưa công bố con số chuẩn, vì vậy bạn chỉ nên xem đây là cách hình dung.
Cẩn thận với 脱退一時金【khoản tiền nenkin nhận lại một lần khi rời Nhật】
Nếu nhận 脱退一時金 khi về nước, khoảng thời gian đó sẽ không còn được tính là thời gian tham gia nenkin. Vì vậy, số tiền nenkin dự kiến trong tương lai sẽ giảm. Nếu bạn có ý định sinh sống lâu dài tại Nhật, hãy cân nhắc thật kỹ trước khi xin lấy lại tiền nenkin.
5. Nghĩa vụ khai báo, thuế và bảo hiểm xã hội
Thuế, bảo hiểm và các nghĩa vụ khai báo cũng là điều kiện vĩnh trú được xem xét rất kỹ. Bản hướng dẫn mới ghi rõ điều này với các nghĩa vụ theo 入管法, thuế và bảo hiểm xã hội. Không chỉ tình trạng khi nộp hồ sơ, mà cả vi phạm trong quá khứ cũng bị đánh giá tiêu cực về nguyên tắc. Bạn không còn có thể nghĩ "bây giờ đã đóng đủ rồi nên không sao".
| Mục cần kiểm tra | Ví dụ cụ thể |
|---|---|
| Khai báo theo 入管法 | Khai báo khi thay đổi địa chỉ; 所属機関に関する届出【khai báo với Nyukan khi nghỉ việc hoặc chuyển công ty】 trong vòng 14 ngày; khai báo khi ly hôn |
| 在留カード【thẻ ngoại kiều】 | Luôn mang theo người, xuất trình khi được yêu cầu, xin cấp lại khi bị mất |
| 資格外活動【làm thêm】 | Có làm quá giới hạn 28 tiếng/tuần của visa du học, visa đoàn tụ gia đình hay không |
| Thuế | Có nộp thuế thu nhập, 住民税【thuế cư trú】… đúng hạn không; trước đây có từng bị 滞納処分【xử lý cưỡng chế do nợ thuế】 không |
| Đáp ứng 上陸許可基準 | Hiện tại có còn đáp ứng tiêu chuẩn của tư cách lưu trú đang có không. Ví dụ với visa Kỹ sư: ngành học liên quan đến công việc, lương tương đương người Nhật trở lên. |
| Bảo hiểm xã hội | Trong thời gian chuyển việc có bị bỏ trống hoặc chưa đóng 国民年金【nenkin quốc dân】, 国民健康保険【bảo hiểm y tế quốc dân】 không (xét theo cả hộ gia đình) |
6. Hình phạt: khác nhau giữa 罰金 và 反則金
Người từng bị 拘禁刑【hình phạt tù – từ 6/2025 gộp 懲役 và 禁錮】 hoặc 罰金刑【tiền phạt hình sự】 sẽ bị đánh giá tiêu cực về nguyên tắc. Người đang chịu 保護処分【biện pháp giáo dục theo Luật Thiếu niên】 cũng vậy. Điều thường bị hiểu nhầm ở đây là sự khác nhau giữa 「罰金」 và 「反則金」.
| 罰金 (vé đỏ – 赤切符) | 反則金 (vé xanh – 青切符) | |
|---|---|---|
| Tính chất | Hình phạt hình sự Bị xử lý qua thủ tục hình sự như tòa án | Chế tài hành chính Không phải hình phạt hình sự |
| Tiền án | Có | Không, nếu nộp đúng hạn |
| Ví dụ | Lái xe khi đã uống rượu bia, chạy quá tốc độ nghiêm trọng, lái xe không có bằng | Không dừng lại ở biển báo dừng, chạy quá tốc độ nhẹ, vượt đèn đỏ… |
| Xét duyệt vĩnh trú | Về nguyên tắc bị đánh giá tiêu cực theo mục "vi phạm pháp luật hình sự" của 国益要件 | Không phải hình phạt, nhưng nếu lặp lại nhiều lần thì có thể bị xem là vấn đề ở 素行善良要件 |
Xe đạp cũng đã bị áp dụng vé xanh
Từ ngày 1/4/2026, chế độ 反則金 (vé xanh) cũng áp dụng cho người đi xe đạp từ 16 tuổi. Nếu nộp 反則金 đúng hạn, bạn sẽ không bị xử lý hình sự. Nếu không nộp, bạn có thể bị chuyển sang thủ tục hình sự và bị phạt 罰金. Ngoài ra, các vi phạm nghiêm trọng như đi xe đạp khi có nồng độ cồn vẫn bị xử lý bằng vé đỏ (thủ tục hình sự). Những bạn thường đi xe đạp đi làm hoặc đi chợ cũng cần lưu ý.
7. Điều kiện vĩnh trú về số ngày xuất cảnh lần đầu được ghi rõ
Bản hướng dẫn trước đây không ghi tiêu chuẩn cụ thể nào về số ngày xuất cảnh. Trong thực tế, các chuyên gia 行政書士 chỉ có thể dựa vào kinh nghiệm và các trường hợp xét duyệt trước đây. Họ thường đưa ra mức tham khảo như "xuất cảnh quá nhiều ngày trong năm sẽ bất lợi", nhưng không có tiêu chuẩn chính thức. Lần sửa đổi này, lần đầu tiên các con số cụ thể đã được ghi rõ như sau.
Nếu rơi vào một trong hai trường hợp trên, về nguyên tắc sẽ bị đánh giá tiêu cực. Nếu có "lý do hợp lý" thì vẫn có khả năng được xem xét ngoại lệ. Bản hướng dẫn không nêu ví dụ cụ thể. Có thể kể đến trường hợp về nước sinh con hoặc chăm sóc người thân bị bệnh. Khi đó, hãy chuẩn bị giấy tờ chứng minh lý do. Bạn có thể kiểm tra lịch sử xuất nhập cảnh của mình bằng cách làm thủ tục 出入国記録の開示請求【yêu cầu Nyukan cung cấp hồ sơ xuất nhập cảnh của bản thân】.
Điều kiện vĩnh trú về thời gian cư trú
Về nguyên tắc, bạn cần lưu trú liên tục tại Nhật từ 10 năm trở lên. Trong đó, cần có từ 5 năm liên tục với 就労資格【tư cách lưu trú lao động】 hoặc 居住資格【tư cách lưu trú theo thân phận như vợ/chồng người Nhật, định trú】. Thời gian lưu trú bằng các tư cách sau đây không được tính vào 5 năm lao động.
技能実習 (Thực tập sinh kỹ năng)育成就労【chế độ mới thay thế thực tập sinh】特定技能1号 (Kỹ năng đặc định số 1)企業内転勤 (Chuyển công tác nội bộ)Một số 特定活動 (Hoạt động đặc định)
Ví dụ, bạn đã ở Nhật 10 năm với visa thực tập sinh và kỹ năng đặc định số 1. Dù vậy, thời gian được tính cho 5 năm lao động vẫn là 0 năm. Bạn cần chuyển sang 特定技能2号 (Kỹ năng đặc định số 2) hoặc visa Kỹ sư (技術・人文知識・国際業務)… rồi lưu trú thêm 5 năm. Ngoài ra, việc bạn đang có thời hạn lưu trú dài nhất của tư cách lưu trú hiện tại cũng được xem xét. Việc coi thời hạn "3 năm" là thời hạn dài nhất chỉ áp dụng cho hồ sơ nộp đến ngày 31/3/2027 (có một số biện pháp chuyển tiếp).
8. Tiếng Nhật B1 là trình độ như thế nào?
Tiếng Nhật là yếu tố mới trong điều kiện vĩnh trú Nhật Bản, áp dụng cho hồ sơ nộp từ ngày 1/4/2027. Bản hướng dẫn mới xem xét người nộp đơn có tiếng Nhật từ B1 trở lên hay không. Mức B1 dựa theo 「日本語教育の参照枠」【Khung tham chiếu giáo dục tiếng Nhật của Nhật Bản, dựa trên khung CEFR của châu Âu】. B1 là bước đầu của cấp độ "người sử dụng ngôn ngữ độc lập", đại khái là trình độ có thể làm được những việc sau.
- Hiểu được ý chính khi nghe nói rõ ràng, chuẩn mực về các chủ đề quen thuộc như công việc, trường học, sở thích
- Tự xử lý bằng tiếng Nhật các tình huống thường gặp ở ủy ban, bệnh viện, khi đi du lịch…
- Viết được đoạn văn đơn giản, có liên kết về các chủ đề quen thuộc
- Trình bày đơn giản về kinh nghiệm, dự định, ý kiến của bản thân và lý do
Liên quan đến kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT)
Từ kỳ thi tháng 12/2025, JLPT đã bổ sung phần hiển thị tham khảo trình độ CEFR trong kết quả của người thi đỗ. Kết quả được hiển thị là B1 trong các trường hợp sau.
| Cấp độ | Tổng điểm và trình độ CEFR tham khảo | Phạm vi từ B1 trở lên |
|---|---|---|
| N1 | 100〜141 điểm: B2/từ 142 điểm: C1 | |
| N2 | 90〜111 điểm: B1/từ 112 điểm: B2 | |
| N3 | 95〜103 điểm: A2/từ 104 điểm: B1 | |
| N4 | từ 90 điểm: A2 |
Lưu ý
- Đỗ N3 chưa chắc đã là B1. Chỉ khi đạt từ 104 điểm trở lên mới được hiển thị là B1.
- Kết quả của người thi từ tháng 7/2025 trở về trước không có phần hiển thị tham khảo CEFR.
- Phần hiển thị CEFR của JLPT dựa trên năng lực đọc và nghe, không bao gồm nói và viết.
- Tính đến ngày 2/10/2026, Nyukan chưa công bố sẽ chấp nhận kết quả của kỳ thi nào để chứng minh trình độ B1 trong xét duyệt vĩnh trú.
Một số người không bị xét yếu tố này. Ví dụ: 高度人材【nhân lực chất lượng cao theo hệ thống tính điểm】 và gia đình. Người đã học tiểu học, trung học… tại Nhật tổng cộng từ 6 năm cũng vậy. Con của người vĩnh trú đáp ứng một số điều kiện nhất định cũng được miễn.
9. Hiểu biết về chế độ và việc đi học của con
Hiểu biết về chế độ・quy tắc của Nhật
Nyukan sẽ kiểm tra mức độ hiểu biết của bạn về chế độ và quy tắc của Nhật. Nội dung chủ yếu dựa trên 「生活・就労ガイドブック」【Sổ tay sinh hoạt và làm việc cho người nước ngoài do Nyukan phát hành】. Phương pháp kiểm tra do Cục trưởng Nyukan chỉ định. Phương pháp kiểm tra cụ thể sẽ được công bố sau.
Việc đi học của con trong độ tuổi giáo dục bắt buộc
Có thể bạn đang nuôi con trong độ tuổi 義務教育【giáo dục bắt buộc – tiểu học và trung học cơ sở】. Khi đó, Nyukan sẽ xem con có đang đi học hay không.
10. Thay đổi điều kiện vĩnh trú dành cho vợ/chồng
Một số người được rút ngắn thời gian lưu trú so với nguyên tắc 10 năm. Với vợ/chồng và con của người Nhật, người vĩnh trú và người vĩnh trú đặc biệt, quy định thay đổi như sau. Thay đổi này áp dụng cho hồ sơ nộp từ ngày 1/4/2027.
| Trước khi sửa đổi | Sau khi sửa đổi | |
|---|---|---|
| Vợ/chồng | Kết hôn từ 3 năm・lưu trú tại Nhật từ 1 năm | Kết hôn từ 5 năm・lưu trú tại Nhật từ 3 năm |
| Con ruột… | Lưu trú tại Nhật từ 1 năm | Lưu trú tại Nhật từ 3 năm |
Các trường hợp đặc biệt khác vẫn giữ nguyên. Ví dụ: 定住者 (Định trú) từ 5 năm, nhân lực chất lượng cao từ 70 điểm với 3 năm, từ 80 điểm với 1 năm.
11. Chuẩn bị cho điều kiện vĩnh trú mới và câu hỏi thường gặp
- Kiểm tra xem tiêu chuẩn nào sẽ được áp dụng cho thời điểm nộp hồ sơ của mình
- Kiểm tra tình trạng nộp thuế, nenkin, bảo hiểm y tế trong quá khứ. Hãy dùng ねんきんネット【trang tra cứu nenkin trực tuyến】 và 課税証明書・納税証明書【giấy chứng nhận thuế, lấy tại ủy ban】
- Nếu đang đăng ký gia đình ở nước ngoài là người phụ thuộc, hãy kiểm tra mối liên quan giữa số người trong hộ và mức thu nhập yêu cầu
- Kiểm tra lịch sử xuất nhập cảnh, xem có lần nào rời Nhật từ 6 tháng trở lên hoặc tổng cộng từ 2 năm 6 tháng trở lên hay không
- Kiểm tra xem có bỏ sót khai báo địa chỉ, nơi làm việc… hay không
- Nếu dự định nộp hồ sơ từ tháng 4/2027, hãy bắt đầu chuẩn bị để chứng minh trình độ tiếng Nhật B1
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi đang chờ kết quả xét duyệt. Tiêu chuẩn mới có được áp dụng với tôi không?
Nếu bạn nộp hồ sơ từ ngày 1/4/2026 và vẫn đang được thẩm định vào ngày 1/10, tiêu chuẩn mới sẽ được áp dụng cho thu nhập và 公共の負担. Các mục khác vẫn theo tiêu chuẩn cũ. Nếu lo lắng thu nhập có thể không đủ, hãy liên hệ với chúng tôi càng sớm càng tốt.
Q. Tôi là vợ/chồng của người Nhật. Nếu nộp trước tháng 3/2027 thì có được áp dụng tiêu chuẩn cũ không?
Quy định mới cho vợ/chồng (kết hôn 5 năm・lưu trú 3 năm) và yêu cầu tiếng Nhật B1 áp dụng cho hồ sơ nộp từ ngày 1/4/2027. Vì vậy, hồ sơ nộp trước đó sẽ theo tiêu chuẩn cũ "kết hôn 3 năm・lưu trú 1 năm". Tuy nhiên, riêng tiêu chuẩn thu nhập thì cần xác nhận cách xử lý.
Q. Tôi chuyển từ thực tập sinh sang kỹ năng đặc định số 1, tổng cộng đã ở Nhật 8 năm. Tôi có thể xin vĩnh trú không?
Thời gian thực tập sinh và kỹ năng đặc định số 1 không được tính vào 5 năm lao động. Bạn cần chuyển sang 特定技能2号 hoặc visa Kỹ sư… rồi lưu trú thêm 5 năm nữa.
Q. Tôi đã bị phạt vé xanh vài lần. Điều này có ảnh hưởng đến việc xin vĩnh trú không?
反則金 không phải hình phạt hình sự, nên sẽ không bị đánh giá tiêu cực theo mục vi phạm pháp luật hình sự như 罰金. Tuy nhiên, nếu lặp lại nhiều lần thì có thể bị xem là vấn đề ở 素行善良要件.
Tư vấn miễn phí bằng tiếng Việt: bạn có đáp ứng điều kiện vĩnh trú Nhật Bản mới không?
Chúng tôi sẽ xem xét trường hợp cụ thể của bạn và hướng dẫn thời điểm nộp hồ sơ cũng như những việc cần chuẩn bị.
Tư vấn qua LINE Tư vấn qua Messenger Form liên hệĐiện thoại +81 78-223-2319 (10:00〜19:00)
行政書士【Gyoseishoshi – chuyên gia pháp lý về thủ tục hành chính được nhà nước Nhật Bản cấp phép, khác với luật sư (弁護士)】 HO THE CUONG – Đại diện HO行政書士事務所, thành viên 兵庫県行政書士会【Hội Gyoseishoshi tỉnh Hyogo】. Chuyên về thủ tục xuất nhập cảnh và lưu trú dành cho người Việt Nam.
Nguồn tham khảo
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú「永住許可に関するガイドライン(令和8年10月1日改定)」
- Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi「2025(令和7)年 国民生活基礎調査の概況」
- Cơ quan Hưu trí Nhật Bản「令和8年4月分からの年金額等について」
- Trang chính thức JLPT「CEFRレベルの参考表示」
- Cơ quan Cảnh sát Quốc gia「自転車の新しい制度(交通反則通告制度)」
Bài viết dựa trên thông tin tính đến ngày 2/10/2026. Các phép tính thử về thu nhập và nenkin là ước tính riêng của văn phòng. Nyukan chưa công bố mức chuẩn và cách tính, nên kết quả có thể khác với thực tế. Với từng trường hợp cụ thể, vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia.


