【Cập nhật 10/2026】Phí gia hạn visa Nhật tăng mạnh: tối đa 75.000 yên, vĩnh trú 200.000 yên
Phí gia hạn visa tăng mạnh: gia hạn, đổi visa tối đa 75.000 yên, vĩnh trú 200.000 yên
Từ ngày 01/10/2026, phí gia hạn visa, phí đổi visa và phí vĩnh trú đã tăng mạnh. Bài viết này tổng hợp bảng phí mới và cách tính phí cho cả gia đình. Bài cũng giải thích trường hợp nộp hồ sơ trước 30/9 và cách giảm chi phí. Nội dung do chuyên gia 行政書士 biên soạn dựa trên tài liệu chính thức của Nyukan.
Ngày đăng: 14/05/2025 Cập nhật: 05/10/2026 (viết lại toàn bộ theo mức phí mới áp dụng từ 01/10/2026)
(nộp tại quầy, được cấp 5 năm)
(trước đây 10.000 yên)
(nộp tại quầy)
(giống nhau cho mọi thời hạn)
- Phí gia hạn visa thay đổi thế nào?
- Bảng phí gia hạn visa mới (tại quầy và online)
- Số tiền tính theo thời hạn visa được cấp
- Hồ sơ nộp từ ngày nào thì áp dụng phí mới?
- Ví dụ: cả gia đình phải trả bao nhiêu?
- Chế độ giảm và miễn phí
- Cách thanh toán phí gia hạn visa khi nộp online
- Lưu ý riêng cho người Việt Nam
- Dành cho doanh nghiệp tiếp nhận
- Danh sách kiểm tra trước khi nộp hồ sơ
- Câu hỏi thường gặp
Phí gia hạn visa thay đổi thế nào?
Trước đây, phí gia hạn visa【在留期間更新】và phí đổi visa【在留資格変更】giống nhau cho mọi thời hạn. Nộp tại quầy là 6.000 yên, nộp online là 5.500 yên.
Từ ngày 01/10/2026, thời hạn visa được cấp càng dài thì phí càng cao. Mức cao nhất là 75.000 yên (nộp tại quầy).
Phí xin vĩnh trú【永住許可】tăng từ 10.000 yên lên 200.000 yên, tức gấp 20 lần.
Mức phí cũ ở trên là mức đã điều chỉnh từ ngày 01/04/2025. Trước đó, phí gia hạn, đổi visa là 4.000 yên, phí vĩnh trú là 8.000 yên. Như vậy, chỉ trong khoảng 1 năm rưỡi, phí đã được điều chỉnh 2 lần.
Bảng phí gia hạn visa mới (tại quầy và online)
Phí đổi visa và phí gia hạn visa
| Thời hạn visa được cấp | Tại quầy | Online | Trước đây (quầy / online) |
|---|---|---|---|
| 3 tháng trở xuống | 10.000 yên | 10.000 yên | 6.000 yên / 5.500 yên (giống nhau) |
| Trên 3 tháng đến 6 tháng | 18.000 yên | 15.000 yên | |
| Trên 6 tháng, dưới 1 năm | 25.000 yên | 21.000 yên | |
| 1 năm | 33.000 yên | 27.000 yên | |
| Trên 1 năm, dưới 3 năm | 48.000 yên | 42.000 yên | |
| Từ 3 năm đến dưới 5 năm | 64.000 yên | 56.000 yên | |
| Từ 5 năm trở lên | 75.000 yên | 65.000 yên |
※ Khi nộp online, ngoài số tiền trên còn có phí thanh toán (330 yên hoặc 550 yên). Xem chi tiết ở mục 7.
※ Mức online cho visa "3 tháng trở xuống" là 10.000 yên, theo trang hướng dẫn phí nộp online của Nyukan.
Phí vĩnh trú
| Loại giấy phép | Trước đây | Từ 01/10/2026 (tại quầy) |
|---|---|---|
| Vĩnh trú【永住許可】 | 10.000 yên | 200.000 yên |
Biểu đồ phí gia hạn visa tại quầy
Số tiền tính theo thời hạn visa được cấp
Bảng phí của Nyukan chia số tiền theo "thời hạn được cấp". Nghĩa là phí không tính theo thời hạn bạn ghi trong đơn. Phí tính theo thời hạn visa mà Nyukan thực sự cấp.
Bạn xin gia hạn 3 năm tại quầy, nhưng chỉ được cấp 1 năm. Khi đó, phí là 33.000 yên, không phải 64.000 yên. Ngược lại, bạn không thể chọn thời hạn ngắn để tiết kiệm phí. Thời hạn visa do Nyukan xét duyệt và quyết định.
Phí không nộp lúc nộp hồ sơ. Phí nộp khi được cấp phép. Nếu nộp tại quầy, bạn trả bằng 収入印紙【tem thu phí của nhà nước, mua tại bưu điện】khi nhận thẻ ngoại kiều. Vì vậy, nếu bị từ chối thì bạn không phải trả phí.
Hồ sơ nộp từ ngày nào thì áp dụng phí mới?
Nyukan hướng dẫn như sau (trích nguyên văn tiếng Nhật):
「改定後の手数料は、令和8年10月1日以後に申請を行い在留資格の変更の許可、在留期間の更新の許可又は永住許可を受ける外国人が納付することとなります。」
「令和8年9月30日までに受付した申請に対する許可については、当該申請に係る許可が令和8年10月1日以降となっても、改定前の手数料の額を納付することとなります」
(Nguồn: 出入国在留管理庁「令和8年10月1日付け在留許可手数料の額の改定等について」)
Tóm tắt nội dung trên:
- Hồ sơ được tiếp nhận đến hết 30/09/2026: trả mức phí cũ, kể cả khi được cấp phép từ tháng 10 (tại quầy 6.000 yên, online 5.500 yên, vĩnh trú 10.000 yên).
- Hồ sơ nộp từ 01/10/2026: trả mức phí mới.
Ví dụ: cả gia đình phải trả bao nhiêu?
Phí tính cho từng người. Nếu cả gia đình gia hạn cùng lúc, tổng số tiền sẽ khá lớn. Dưới đây là ví dụ tính theo mức phí mới. Thời hạn được cấp chỉ là giả định để minh họa.
Tại quầy: 64.000 yên × 3 người = 192.000 yên
Online: (56.000 yên + 550 yên) × 3 người = 169.650 yên
Trước đây, tại quầy chỉ 6.000 yên × 3 người = 18.000 yên.
Tại quầy: 33.000 yên / Online: 27.000 yên + 330 yên = 27.330 yên
Ai trả phí, bạn hay công ty, tùy vào quy định của từng công ty. Hãy hỏi trước công ty hoặc 登録支援機関【tổ chức hỗ trợ người lao động 特定技能 đã đăng ký với Nyukan】. Xem thêm quan điểm dành cho doanh nghiệp tại đây.
200.000 yên × 2 người = 400.000 yên (trước đây 20.000 yên)
Phí nộp khi được cấp phép, nên nếu bị từ chối thì không mất phí. Tuy nhiên, điều kiện vĩnh trú cũng đã bị siết chặt. Xem bài viết về điều kiện vĩnh trú.
Chế độ giảm và miễn phí
Nyukan có chế độ giảm phí【減額措置】cho người gặp khó khăn về kinh tế. Đối tượng gồm người đang nhận 生活保護【trợ cấp sinh hoạt của nhà nước cho người thu nhập rất thấp】và người khó khăn tương đương. Người cần được xem xét vì lý do nhân đạo cũng thuộc đối tượng. Điều kiện và giấy tờ cần nộp được quy định chi tiết cho từng đối tượng.
| Loại giấy phép | Phí sau khi giảm |
|---|---|
| Đổi visa | 10.000 yên |
| Gia hạn visa | 10.000 yên |
| Vĩnh trú | 20.000 yên |
Chế độ giảm phí chỉ áp dụng khi nộp tại quầy. Nộp online thì không được giảm. Hãy kiểm tra bạn có thuộc đối tượng không và cần giấy tờ gì trên trang 「減額措置又は免除措置について」của Nyukan.
Cách thanh toán phí gia hạn visa khi nộp online
Với hồ sơ nộp online từ 01/10/2026, cách thanh toán chuyển sang thanh toán tại konbini hoặc qua ngân hàng. Nếu qua ngân hàng, bạn có thể trả tại ATM bằng mã thu tiền ペイジー【Pay-easy – dịch vụ thanh toán hóa đơn tại ATM】. Bạn cũng có thể trả qua ngân hàng online. Không dùng được thẻ tín dụng và thanh toán bằng mã QR.
Quy trình thanh toán phí gia hạn visa online
- Phí thanh toán: 330 yên (visa được cấp dưới 3 năm) / 550 yên (visa được cấp từ 3 năm trở lên).
- Khi xét duyệt xong, bạn nhận email báo xét duyệt xong. Sau đó có thêm một email chứa link thanh toán từ địa chỉ "@service-dgft.com". Số tiền phải trả được ghi trong email này. Email khi chọn cách thanh toán và khi thanh toán xong sẽ gửi từ "@veritrans.jp".
- Email được gửi đến địa chỉ email đã đăng ký tài khoản. Nếu chuyên gia 行政書士 hoặc người 申請取次【người được Nyukan cho phép nộp hồ sơ thay】nộp hồ sơ, email sẽ gửi đến người đó.
- Mỗi hồ sơ có một email thanh toán riêng. Không thể gộp hồ sơ của cả gia đình để trả một lần.
- Nyukan đề nghị thanh toán trước ngày nhận thẻ ngoại kiều ít nhất 1 ngày.
Email thanh toán có thể bị chuyển vào thư mục spam. Hãy cài đặt để nhận được email từ "@service-dgft.com" và "@veritrans.jp".
Phí các thủ tục khác khi nộp online
Một số thủ tục khác nộp online có mức phí như sau (đã gồm phí thanh toán):
| Loại thủ tục | Phí | Phí thanh toán | Tổng cộng |
|---|---|---|---|
| Giấy phép tái nhập cảnh【再入国許可】1 lần | 3.500 yên | 220 yên | 3.720 yên |
| Giấy phép tái nhập cảnh【再入国許可】nhiều lần | 6.500 yên | 220 yên | 6.720 yên |
| Cấp 就労資格証明書【giấy chứng nhận được phép làm việc】 | 1.600 yên | 220 yên | 1.820 yên |
Lưu ý riêng cho người Việt Nam
- Hãy chuẩn bị trước tiền phí gia hạn visa. Nếu cả gia đình gia hạn cùng thời điểm, tổng phí có thể vượt 100.000 yên. Nên bắt đầu chuẩn bị từ 3 tháng trước khi hết hạn visa.
- Tuyệt đối không trì hoãn gia hạn vì chưa có tiền. Quá hạn visa là cư trú bất hợp pháp (overstay). Phí chỉ trả khi được cấp phép, nên hãy nộp hồ sơ trong thời hạn trước.
- Trả phí bằng 収入印紙【tem thu phí của nhà nước, mua tại bưu điện】chỉ áp dụng khi nộp tại quầy.
- Nộp online rẻ hơn (trừ visa được cấp 3 tháng trở xuống). Tuy nhiên, có điều kiện về người được dùng và việc chuẩn bị trước.
- Đừng tin những lời như "trả thêm ○○ yên thì có visa nhanh" từ người quen hay môi giới. Phí nộp cho nhà nước chỉ là số tiền trong bảng của bài viết này.
Dành cho doanh nghiệp tiếp nhận
Phí gia hạn visa và phí đổi visa do chính người nước ngoài được cấp phép nộp. Theo pháp luật, không có quy định bắt buộc công ty phải trả khoản phí này.
Với người lao động 特定技能1号, công ty phải thực hiện các hỗ trợ bắt buộc【義務的支援】theo quy định của Bộ Tư pháp. Ví dụ: đưa đón sân bay, hỗ trợ tìm nhà. Chi phí cho các hỗ trợ này không được bắt người lao động trả (Nguồn: 「特定技能制度に関するQ&A」của Nyukan). Phí thủ tục cư trú là khoản khác với chi phí hỗ trợ bắt buộc. Tuy vậy, công ty nên ghi rõ ai trả phí trong hợp đồng lao động hoặc quy định nội bộ. Như vậy sẽ tránh được tranh chấp.
Công ty trả phí gia hạn visa để giữ chân nhân tài
Trước đây phí chỉ 6.000 yên, nên người lao động tự trả cũng không thành vấn đề. Nay mỗi lần gia hạn tốn khoảng 30.000 đến hơn 70.000 yên. Nếu có gia đình, tổng phí có thể vượt 100.000 yên. Với nhân viên nước ngoài, đây là khoản lớn, gần bằng một tháng tiền nhà hoặc tiền gửi về quê.
Nếu công ty vẫn coi "nhân viên tự trả là đương nhiên", nhân viên có thể chuyển sang công ty khác chịu trả phí. Để giữ người giỏi làm việc lâu dài, công ty nên cân nhắc:
- Trả toàn bộ hoặc một phần phí (ví dụ: công ty trả phần của nhân viên, gia đình tự trả).
- Đặt điều kiện gắn với thời gian làm việc, ví dụ chỉ trả cho nhân viên đã làm từ một thời gian nhất định.
- Ghi rõ quy định trong 就業規則【nội quy lao động】hoặc quy chế nội bộ, áp dụng cùng tiêu chuẩn cho mọi người.
- Lập dự toán hằng năm dựa trên số nhân viên nước ngoài và thời điểm gia hạn của từng người.
Nếu công ty trả phí thay, khoản này có thể bị tính là tiền lương. Hãy hỏi 税理士【chuyên gia thuế được nhà nước cấp phép】của công ty. Ngoài ra, việc tham gia bảo hiểm xã hội và nộp thuế đầy đủ cũng giúp được cấp visa thời hạn dài. Visa dài thì số lần gia hạn ít hơn. Nhờ đó, cả công ty và nhân viên đều giảm được chi phí.
Danh sách kiểm tra trước khi nộp hồ sơ
- Đã xem ngày hết hạn visa và bắt đầu chuẩn bị từ 3 tháng trước.
- Đã tính tổng phí (mức cao nhất) cho cả gia đình.
- Đã quyết định nộp tại quầy hay nộp online.
- Nếu nộp online: đã cài đặt để nhận email từ @service-dgft.com và @veritrans.jp.
- Đã kiểm tra mình có thuộc đối tượng giảm phí không (nếu có, hãy nộp tại quầy).
- Đã hỏi công ty hoặc 登録支援機関 xem công ty có trả phí không (người đi làm).
- Đã kiểm tra không còn nợ thuế, Kosei Nenkin, Kokumin Nenkin hay bảo hiểm y tế.
Nợ thuế hoặc bảo hiểm có thể ảnh hưởng đến kết quả xét duyệt, tách biệt với vấn đề phí. Xem thêm bài "Không thể gia hạn visa nếu còn nợ thuế, bảo hiểm".
Câu hỏi thường gặp về phí gia hạn visa
Câu hỏi về số tiền và thời điểm nộp
Q1. Tôi nộp hồ sơ tháng 9, được cấp phép tháng 10. Tôi phải trả bao nhiêu?
Nếu hồ sơ được tiếp nhận đến hết 30/09/2026, bạn trả mức phí cũ, kể cả khi được cấp phép từ tháng 10. Tại quầy 6.000 yên, online 5.500 yên, vĩnh trú 10.000 yên.
Q2. Nếu bị từ chối, tôi có được hoàn phí không?
Phí chỉ nộp khi được cấp phép. Nếu bị từ chối, bạn không phải trả phí ngay từ đầu.
Q3. Tôi xin 3 năm nhưng chỉ được cấp 1 năm. Phí là bao nhiêu?
Phí tính theo thời hạn thực sự được cấp (1 năm). Tại quầy là 33.000 yên. Online là 27.000 yên, cộng 330 yên phí thanh toán.
Câu hỏi về gia đình, dịch vụ và công ty trả phí
Q4. Phí của trẻ em có giống người lớn không?
Phí không phân biệt theo tuổi. Mỗi trẻ em cũng trả theo cùng bảng phí. Tuy nhiên, một số trường hợp như trẻ đang sống trong cơ sở bảo trợ có thể được giảm phí.
Q5. Nếu nhờ chuyên gia 行政書士, ngoài phí nhà nước tôi có phải trả thêm không?
Số tiền trong bài này là phí nộp cho nhà nước. Nếu nhờ chuyên gia 行政書士 làm hồ sơ, bạn trả thêm phí dịch vụ. Văn phòng chúng tôi sẽ báo giá trước khi bạn quyết định.
Q6. Công ty có bắt buộc phải trả phí gia hạn visa cho nhân viên không?
Pháp luật không bắt buộc. Tuy nhiên, phí đã tăng mạnh. Vì vậy, nhiều công ty có thể sẽ trả toàn bộ hoặc hỗ trợ một phần để giữ chân nhân viên. Xem thêm mục Dành cho doanh nghiệp tiếp nhận.
Gia hạn visa, đổi visa, xin vĩnh trú – hãy liên hệ HO行政書士事務所
Tư vấn bằng tiếng Việt. Báo giá miễn phí.
Tài liệu tham khảo (nguồn chính thức)
- 出入国在留管理庁「令和8年10月1日付け在留許可手数料の額の改定等について」
https://www.moj.go.jp/isa/01_00644.html - 出入国在留管理庁「在留許可手数料の額及び減額又は免除の対象者等について」(PDF)
https://www.moj.go.jp/isa/content/001465649.pdf - 出入国在留管理庁「令和8年10月1日以降における在留許可手数料の減額措置又は免除措置について」
https://www.moj.go.jp/isa/10_00273.html - 出入国在留管理庁「特定技能制度に関するQ&A」
https://www.moj.go.jp/isa/policies/ssw/faq.html - 出入国在留管理庁「オンライン申請における手数料額及び手数料納付方法について(2026年10月1日以降の申請分のみに適用)」
https://www.moj.go.jp/isa/11_00107.html
Thông tin cập nhật đến ngày 05/10/2026.

